UviTec Pump Clean là hệ thống bơm mẫu và làm sạch hóa chất tự động của ABB, lắp kèm sensor quang học UviTec. Thiết bị phù hợp lắp đặt kênh hở hoặc mẫu không có áp, nơi lượng chất rắn thấp.
Hệ thống gồm bộ phận bơm mẫu tự mồi và bộ phận làm sạch hóa chất trong một thiết bị, gắn trực tiếp lên tường, lan can hoặc tấm đế của hệ thống. Chu kỳ làm sạch được lập trình theo yêu cầu từng công trình.
Chức năng bơm và làm sạch kết hợp
Theo tài liệu hãng, hệ thống giúp giảm thời gian bảo trì, hạn chế bám bẩn buồng đo và nâng cao hiệu suất đo. Chu kỳ làm sạch tự động do người dùng cấu hình. Dung dịch làm sạch được chứa trong bình 1 L, có chức năng thu hồi dung dịch để giảm tần suất bổ sung.
Thiết bị dùng bơm nhu động tuổi thọ dài. Các cảnh báo gồm rò rỉ, dung dịch làm sạch sắp hết và dung dịch làm sạch đã hết.
Lựa chọn phiên bản theo dòng sensor
| Phiên bản | Mã hãng | Sensor sử dụng |
|---|---|---|
| UviTec Pump Clean System I | 3KXA300000U0003 | Dòng 2000 và 3000 |
| UviTec Pump Clean System II | 3KXA300000U0004 | Dòng 4000 |
Cả hai phiên bản dùng cho mẫu không có áp với cột áp hút nhỏ hơn 2.4 m, khoảng cách bơm dưới 7.6 m và hàm lượng TSS dưới 10 mg/L. Với mẫu nhiều chất rắn, hãng giới thiệu UviTec Pump Clean Pro, tích hợp bơm và làm sạch hóa chất, không cần máy nén khí, có bản cho mẫu có áp và không áp, cột áp hút đến 7.62 m hoặc khoảng cách ngang đến 30.48 m.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Pump Clean System I | Pump Clean System II |
|---|---|---|
| Hãng sản xuất | ABB | ABB |
| Chức năng | Bơm mẫu tự mồi và làm sạch hóa chất tự động | Bơm mẫu tự mồi và làm sạch hóa chất tự động |
| Tần suất làm sạch | Người dùng cấu hình | Người dùng cấu hình |
| Dung tích dung dịch làm sạch | Bình 1 L, có thu hồi dung dịch | Bình 1 L, có thu hồi dung dịch |
| Cột áp hút tối đa | 2.4 m | 2.4 m |
| Khoảng cách ngang tối đa | 7.6 m | 7.6 m |
| Đầu nối chất lỏng | Ống cắm nhanh 6.35 mm (0.25 in) | Ống cắm nhanh 6.35 mm (0.25 in) |
| Cảnh báo | Rò rỉ, dung dịch thấp, dung dịch hết | Rò rỉ, dung dịch thấp, dung dịch hết |
| Kích thước (cao×rộng×sâu) | 305×356×190 mm | 349×406×190 mm |
| Vỏ bảo vệ | NEMA 4, treo tường | NEMA 4, treo tường |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến 45 °C | 0 đến 45 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 đến 60 °C | -20 đến 60 °C |
| Khối lượng | 4.53 kg | 4.53 kg |
| Điều khiển | Nhận tín hiệu và nguồn từ bộ điều khiển hoặc máy phân tích | Nhận tín hiệu và nguồn từ bộ điều khiển hoặc máy phân tích |
Lưu ý khi lựa chọn và bảo trì
Thông số trong bài lấy theo tài liệu Pump Clean bản B (01/2025). Tài liệu sensor AUV506 bản 10/2024 ghi mã phụ kiện khác (UVT-079121 và UVT-129122) và chỉ nêu dòng 2000 cho System I, vì vậy khi tra cứu hồ sơ cũ cần đối chiếu mã hàng với ABB trước khi đặt mua.
Cần kiểm tra mức dung dịch làm sạch, tình trạng ống bơm nhu động và các đầu nối định kỳ. Tần suất làm sạch nên đặt theo chất lượng nước thực tế tại điểm quan trắc.
VIETMAP Environment có thể hỗ trợ chọn phiên bản Pump Clean hoặc Pump Clean Pro, tính cột áp, khoảng cách bơm và lịch làm sạch phù hợp với từng điểm quan trắc.