ISEmax CAS40D là cảm biến chọn lọc ion của Endress+Hauser, đo liên tục amoni, nitrat và một số ion khác. Theo tài liệu hãng, cảm biến dùng cho bể bùn hoạt tính và đầu vào bể bùn hoạt tính của nhà máy xử lý nước thải đô thị.
Tùy phiên bản, cảm biến mang các điện cực amoni, nitrat, kali, clorua, kèm điện cực thủy tinh pH Orbisint CPS11-1AT2GSA và cảm biến nhiệt độ CTS1. Cảm biến làm việc với bộ truyền Liquiline CM44x.
Đo ion bằng điện cực chọn lọc
Mỗi điện cực gồm màng chọn lọc ion và dung dịch điện ly. Điện cực kali là điện cực bù cho phép đo amoni, điện cực clorua bù cho phép đo nitrat, vì ion kali và clorua trong nước thải có thể gây sai số nếu nồng độ dao động. Hãng cho phép dùng điện cực bù hoặc đặt giá trị bù cố định khi nồng độ ion nhiễu ổn định.
Phép đo amoni còn được bù theo nhiệt độ và pH. Phiên bản có nhiều điện cực cho phép đo đồng thời amoni và nitrat tại một điểm trong bể sục khí.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Endress+Hauser |
| Nguyên lý | Điện cực chọn lọc ion, màng và dung dịch điện ly |
| Biến đo | Amoni NH4-N và NH4+, nitrat NO3-N và NO3-, kali K+, clorua Cl-, pH, nhiệt độ (tùy phiên bản) |
| Dải đo | Amoni: 0.1-1000 mg/L NH4-N; nitrat: 0.1-1000 mg/L NO3-N; kali: 1-1000 mg/L; clorua: 1-1000 mg/L |
| Thời gian đáp ứng t90 | Dưới 2 phút (đổi giữa 0.5 và 1 mmol/L, 25 °C) |
| Sai số lớn nhất | ±5 % giá trị đo ±0.2 mg/L |
| Độ lặp lại | ±3 % giá trị hiển thị |
| Tuổi thọ màng và dung dịch điện ly | Khoảng 0.5 năm khi sử dụng; 2 năm khi lưu kho |
| Làm sạch tự động | Khí nén 3-3.5 bar, 3-4 L mỗi chu kỳ, 4-15 giây |
| Chu kỳ làm sạch | Đầu vào bể bùn hoạt tính: làm sạch 15 giây, nghỉ 30 phút; bể bùn hoạt tính: 15 giây, nghỉ 1 giờ (khi nhiệt độ trên 10 °C) |
| Nhiệt độ môi chất | 2-40 °C |
| Áp suất | Quá áp tối đa 400 mbar |
| pH môi chất | Amoni: 5-8.3 (không bù pH), 5-10 (có bù pH); nitrat và kali: 2-12; clorua: 1-10 |
| Nhiệt độ môi trường | -20-50 °C |
| Cấp bảo vệ | IP68 (cột nước 2 m, 25 °C, 48 giờ) |
| Khối lượng | Khoảng 3.5 kg |
Hiệu chuẩn, làm sạch và bảo trì
Hiệu chuẩn thực hiện bằng dung dịch chuẩn, trong đó các điện cực bù (kali, clorua) được hiệu chuẩn trước, sau đó đến điện cực đo amoni và nitrat. Bọt khí tích tụ trong điện cực sau vận chuyển có thể gây sai số, nên phải loại bỏ trước khi lắp. Tiếp điểm điện cực cần khô ráo, không chạm tay trần vào đầu phích.
Tài liệu hãng nêu lịch bảo dưỡng theo chu kỳ hai tuần, nửa năm và hằng năm, gồm vệ sinh màng, thay nắp màng và dung dịch điện ly, đánh bóng tinh thể điện cực clorua và thay vòng đệm. Các chu kỳ là giá trị kinh nghiệm trung bình, người vận hành cần điều chỉnh theo điều kiện thực tế. Hệ thống làm sạch khí nén là tùy chọn.
Thông số trong bài lấy theo tài liệu hướng dẫn hãng bản 03/2014; cần đối chiếu bản mới nhất của Endress+Hauser khi chọn thiết bị.
VIETMAP Environment có thể hỗ trợ chọn tổ hợp điện cực amoni, nitrat, kali, clorua, cụm lắp đặt, hệ thống làm sạch khí nén và bộ truyền Liquiline cho từng điểm đo.