Quay lại trang trước

Máy phân tích tổng phốt pho Liquiline System CA80TP

Liquiline System CA80TP là máy phân tích tổng phốt pho trực tuyến của Endress+Hauser, đo theo phương pháp xanh molipden, dùng cho nước thải đô thị và công nghiệp.

Máy phân tích tổng phốt pho Liquiline System CA80TP

Liquiline System CA80TP là máy phân tích tổng phốt pho trực tuyến của Endress+Hauser, dùng cho quan trắc môi trường, nước thải công nghiệp và nước thải đô thị. Máy đo theo phương pháp xanh molipden nên kết quả có thể so sánh trực tiếp với kết quả phòng thí nghiệm.

Máy có phiên bản tự mồi lắp trực tiếp tại điểm lấy mẫu hoặc dùng bộ lọc chữ Y cho ứng dụng đường rẽ. Máy hiệu chuẩn và làm sạch tự động, có thể nâng cấp thành trạm đo hoàn chỉnh bằng cách thêm mô-đun và sensor Memosens.

Nguyên lý đo và ứng dụng

Phốt pho là yếu tố quyết định sự phát triển quá mức của tảo và thực vật thủy sinh, nên cần quan trắc liên tục. CA80TP đo theo phương pháp đo màu, sử dụng phương pháp xanh molipden theo tiêu chuẩn EN ISO 6878:2004. Hãng giới thiệu ứng dụng giám sát và tối ưu năng lực xử lý của nhà máy xử lý nước thải, giám sát đầu ra để lưu hồ sơ, và giám sát bể bùn hoạt tính.

Mẫu cần có hàm lượng chất rắn thấp (TS dưới 50 mg/L) và đồng nhất. Máy có ba dải đo 0-2 mg/L, 0.05-10 mg/L và 0.5-50 mg/L; mô-đun pha loãng là tùy chọn.

An toàn và độ tin cậy khi lấy mẫu, định lượng

Bơm nhu động chịu được hạt trong mẫu, kết hợp cảm biến quang ở khối định lượng cho liều lượng chính xác, lặp lại được. Nắp an toàn điều khiển bằng phần mềm che bộ phản ứng và các bộ phận gia nhiệt; thêm cảm biến quang an toàn ngăn cấp thừa thuốc thử và mẫu. Mô-đun làm mát là tùy chọn để kéo dài thời gian sử dụng thuốc thử.

Thông số kỹ thuật chính

Thông sốChi tiết
Hãng sản xuấtEndress+Hauser
Kiểu máyMáy phân tích tổng phốt pho trực tuyến
Nguyên lý đoĐo màu (quang phổ hấp thụ), phương pháp xanh molipden theo EN ISO 6878:2004
Dải đo0-2 mg/L; 0.05-10 mg/L; 0.5-50 mg/L
Nhiệt độ mẫu4-40 °C
Áp suất mẫuÁp suất khí quyển, dưới 0.2 bar
Lưu lượng mẫuTối thiểu 30 mL/phút
Yêu cầu mẫuHàm lượng chất rắn thấp (TS dưới 50 mg/L), đồng nhất
Nhiệt độ môi trường5-40 °C; bản lắp ngoài trời: -20-40 °C
Nguồn cấp100-120 V AC hoặc 200-240 V AC ±10 %; 24 V DC ±10 %; 50 ±1 Hz hoặc 60 ±1.2 Hz
Ngõ ra và truyền thông2 ngõ 0/4-20 mA; máy chủ web, Modbus, EtherNet/IP, PROFIBUS DP
Ngõ vào1 kênh đo; tùy chọn 1-4 ngõ vào sensor số giao thức Memosens
Kích thước (cao×rộng×sâu)Vỏ hở: 793×530×417 mm; vỏ kín: 793×530×463 mm; vỏ có chân đế: 1723×530×463 mm
Vật liệu vỏNhựa ASA-PC hiệu năng cao; chân đế bằng thép sơn phủ
Vật tư tiêu haoThuốc thử và dung dịch chuẩn CY80TP

Mở rộng hệ thống, vật tư và bảo trì

Chu kỳ đo, làm sạch và hiệu chuẩn do người dùng cấu hình. Máy có truyền thông số để truy cập từ xa, phục vụ lập hồ sơ vận hành cho cơ quan quản lý. Khi cần mở rộng, có thể thêm tối đa bốn sensor số Memosens để đo các thông số khác tại cùng điểm.

Máy cần thuốc thử và dung dịch chuẩn CY80TP để vận hành; mức tiêu hao và chu kỳ thay thế phụ thuộc cấu hình, tần suất đo và chất lượng mẫu.

VIETMAP Environment có thể hỗ trợ xác định dải đo, phiên bản lắp đặt (tự mồi hoặc đường rẽ), mô-đun làm mát, pha loãng và phương án kết nối dữ liệu về hệ thống quan trắc.

Tư vấn giải pháp

Bạn cần chuyên gia tư vấn giải pháp?

Bấm để liên hệ ngay