WEKO-DO là cảm biến đo oxy hòa tan bằng phương pháp quang học. Cảm biến được thiết kế cho theo dõi chất lượng nước liên tục, có đầu ra số RS485 Modbus và tích hợp cảm biến nhiệt độ. Hai phiên bản WEKO-DO-A và WEKO-DO-W được định hướng lần lượt cho nuôi trồng thủy sản và nước thải.
Tài liệu hãng công bố cả hai phiên bản có dải đo 0-20 mg/L hoặc 0-200% bão hòa. Sự khác biệt chính nằm ở độ chính xác, thời gian đáp ứng, nguồn cấp, kích thước và vật liệu thân cảm biến.
Nguyên lý đo quang học
WEKO-DO sử dụng phương pháp dập tắt phát quang để xác định oxy hòa tan. Manual mô tả nguồn sáng kích thích lớp vật liệu phát quang và đánh giá sự thay đổi cường độ hoặc thời gian suy giảm do phân tử oxy trong mẫu gây ra.
Phương pháp này không dùng màng và chất điện phân như cảm biến điện hóa truyền thống. Cảm biến không tiêu thụ oxy trong quá trình đo và không phụ thuộc vào dòng chảy mẫu theo mô tả của hãng. Điều này giúp giảm một số yêu cầu bảo trì, nhưng bề mặt quang học vẫn phải được kiểm tra và vệ sinh định kỳ.
Lựa chọn phiên bản theo ứng dụng
WEKO-DO-A có độ chính xác ±3%, thời gian đáp ứng 60 giây và thân bằng thép không gỉ 316L. Phiên bản này dùng nguồn DC 5-12 V, dòng điện <50 mA và được giới thiệu cho nuôi trồng thủy sản.
WEKO-DO-W có độ chính xác ±1%, thời gian đáp ứng 10 giây và thân bằng hợp kim titan. Thiết bị dùng nguồn DC 9-24 V, dòng điện <50 mA và được giới thiệu cho nước thải. Cả hai phiên bản dùng cáp tiêu chuẩn dài 10 m và có thể đặt chiều dài khác theo nhu cầu.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | WEKO-DO-A | WEKO-DO-W |
|---|---|---|
| Hãng sản xuất | Wekotec | Wekotec |
| Xuất xứ | Hàn Quốc | Hàn Quốc |
| Ứng dụng theo tài liệu | Nuôi trồng thủy sản | Nước thải |
| Dải đo | 0-20 mg/L hoặc 0-200% bão hòa | 0-20 mg/L hoặc 0-200% bão hòa |
| Độ chính xác | ±3% | ±1% |
| Độ phân giải | 0.01 | 0.01 |
| Thời gian đáp ứng | 60 giây | 10 giây |
| Cảm biến nhiệt độ | NTC, 0-50 °C, không đóng băng | NTC, 0-50 °C, không đóng băng |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5 °C | ±0.2 °C |
| Giao tiếp | RS485, Modbus | RS485, Modbus |
| Nguồn cấp | DC 5-12 V, dòng điện <50 mA | DC 9-24 V, dòng điện <50 mA |
| Kích thước | φ22×152.7 mm | φ26×187 mm |
| Vật liệu thân | Thép không gỉ 316L | Hợp kim titan |
| Chiều dài cáp | 10 m tiêu chuẩn, có thể tùy chỉnh | 10 m tiêu chuẩn, có thể tùy chỉnh |
| Hiệu chuẩn | Một điểm hoặc hai điểm | Một điểm hoặc hai điểm |
| Tuổi thọ nắp huỳnh quang | Một năm trong điều kiện sử dụng thông thường | Một năm trong điều kiện sử dụng thông thường |
Vận hành và bảo trì
Cảm biến hỗ trợ hiệu chuẩn một điểm hoặc hai điểm. Bề mặt điện cực quang học cần được làm sạch nhẹ nhàng nếu bám bùn hoặc dầu mỡ. Manual khuyến nghị kiểm tra zero và span định kỳ; thời gian thay thế phụ tùng phụ thuộc môi trường nước và chế độ vận hành.
Khi lựa chọn, cần căn cứ vào loại nước, yêu cầu thời gian đáp ứng, vật liệu thân và nguồn cấp. VIETMAP Environment có thể hỗ trợ xác định phiên bản, vị trí lắp, bộ điều khiển và kế hoạch hiệu chuẩn phù hợp với hệ thống quan trắc.